TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沃尔玛

Wò'ěrmǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沃爾瑪

Âm Hán Việt ỐC NHĨ MÃ

沃尔玛 nghĩa là Wal-Mart, Walmart (nhà bán lẻ).

Nghĩa của 沃尔玛

Wò'ěrmǎ

ỐC NHĨ MÃphồn thể 沃爾瑪tên riêng
  1. Wal-Mart, Walmart (nhà bán lẻ)

Câu hỏi thường gặp

沃尔玛 nghĩa là gì?

沃尔玛 (wò'ěrmǎ) nghĩa là Wal-Mart, Walmart (nhà bán lẻ).

沃尔玛 đọc thế nào?

沃尔玛 đọc là Wò'ěrmǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 沃尔玛 là gì?

Âm Hán Việt của 沃尔玛 là "ốc nhĩ mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.