TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沃尔芬森

Wò'ěrfēnsēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沃爾芬森

Âm Hán Việt ỐC NHĨ PHÂN SÂM

沃尔芬森 nghĩa là Wolfson, Wulfsohn vv (tên).

Nghĩa của 沃尔芬森

Wò'ěrfēnsēn

ỐC NHĨ PHÂN SÂMphồn thể 沃爾芬森tên riêng
  1. Wolfson, Wulfsohn vv (tên)

Câu hỏi thường gặp

沃尔芬森 nghĩa là gì?

沃尔芬森 (wò'ěrfēnsēn) nghĩa là Wolfson, Wulfsohn vv (tên).

沃尔芬森 đọc thế nào?

沃尔芬森 đọc là Wò'ěrfēnsēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 沃尔芬森 là gì?

Âm Hán Việt của 沃尔芬森 là "ốc nhĩ phân sâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.