TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沃特森

Wòtèsēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ỐC ĐẶC SÂM

沃特森 nghĩa là Watson (tên).

Nghĩa của 沃特森

Wòtèsēn

ỐC ĐẶC SÂMtên riêng
  1. Watson (tên)

Câu hỏi thường gặp

沃特森 nghĩa là gì?

沃特森 (wòtèsēn) nghĩa là Watson (tên).

沃特森 đọc thế nào?

沃特森 đọc là Wòtèsēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 沃特森 là gì?

Âm Hán Việt của 沃特森 là "ốc đặc sâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.