Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thẩm quốc phóng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
沈国放 nghĩa là Thẩm Quốc Phóng (1952-), trợ lý Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Trung Quốc (2003-2005).
Nghĩa của 沈国放
Shěn Guófàng
THẨM QUỐC PHÓNGphồn thể 沈國放tên riêng
Thẩm Quốc Phóng (1952-), trợ lý Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Trung Quốc (2003-2005)
Câu hỏi thường gặp
沈国放 nghĩa là gì?
沈国放 (shěn guófàng) nghĩa là Thẩm Quốc Phóng (1952-), trợ lý Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Trung Quốc (2003-2005).
沈国放 đọc thế nào?
沈国放 đọc là Shěn Guófàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 沈国放 là gì?
Âm Hán Việt của 沈国放 là "thẩm quốc phóng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.