沈括
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thẩm quát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
沈括 nghĩa là Thẩm Quát (1031-1095), nhà bác học, khoa học và chính khách triều Tống, tác giả "Mộng khê bút đàm" 梦溪笔谈 (Mèng Xī Bǐtán).
Nghĩa của 沈括
Shěn Kuò
THẨM QUÁTtên riêng- Thẩm Quát (1031-1095), nhà bác học, khoa học và chính khách triều Tống, tác giả "Mộng khê bút đàm" 梦溪笔谈 (Mèng Xī Bǐtán)
Câu hỏi thường gặp
沈括 nghĩa là gì?
沈括 (shěn kuò) nghĩa là Thẩm Quát (1031-1095), nhà bác học, khoa học và chính khách triều Tống, tác giả "Mộng khê bút đàm" 梦溪笔谈 (Mèng Xī Bǐtán).
沈括 đọc thế nào?
沈括 đọc là Shěn Kuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 沈括 là gì?
Âm Hán Việt của 沈括 là "thẩm quát".