TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沈约

Shěn Yuē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沈約

Âm Hán Việt THẨM ƯỚC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thẩm ước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

沈约 nghĩa là Thẩm Ước (441-513), nhà văn và sử gia thời Nam triều Lương 南朝梁, là người biên soạn cuốn Nam triều Tống thư 宋书.

Nghĩa của 沈约

Shěn Yuē

THẨM ƯỚCphồn thể 沈約tên riêng
  1. Thẩm Ước (441-513), nhà văn và sử gia thời Nam triều Lương 南朝梁, là người biên soạn cuốn Nam triều Tống thư 宋书

Câu hỏi thường gặp

沈约 nghĩa là gì?

沈约 (shěn yuē) nghĩa là Thẩm Ước (441-513), nhà văn và sử gia thời Nam triều Lương 南朝梁, là người biên soạn cuốn Nam triều Tống thư 宋书.

沈约 đọc thế nào?

沈约 đọc là Shěn Yuē (pinyin).

Âm Hán Việt của 沈约 là gì?

Âm Hán Việt của 沈约 là "thẩm ước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.