TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沈莹

Shěn Yíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沈瑩

Âm Hán Việt THẨM DOANH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thẩm doanh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

沈莹 nghĩa là Thẩm Doanh của nước Ngô, thái thú (268-280) của tỉnh duyên hải Ngô và là người biên soạn Địa chí vùng biển 临海水土志.

Nghĩa của 沈莹

Shěn Yíng

THẨM DOANHphồn thể 沈瑩tên riêng
  1. Thẩm Doanh của nước Ngô, thái thú (268-280) của tỉnh duyên hải Ngô và là người biên soạn Địa chí vùng biển 临海水土志

Câu hỏi thường gặp

沈莹 nghĩa là gì?

沈莹 (shěn yíng) nghĩa là Thẩm Doanh của nước Ngô, thái thú (268-280) của tỉnh duyên hải Ngô và là người biên soạn Địa chí vùng biển 临海水土志.

沈莹 đọc thế nào?

沈莹 đọc là Shěn Yíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 沈莹 là gì?

Âm Hán Việt của 沈莹 là "thẩm doanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.