TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沈葆桢

Shěn Bǎozhēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沈葆楨

Âm Hán Việt THẨM BẢO TRINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thẩm bảo trinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

沈葆桢 nghĩa là Thẩm Bảo Trinh (1820-1879), Tổng trưởng Hải quân nhà Thanh, sáng lập Trường Hải quân Phúc Châu 船政学堂 (Chuánzhèng Xuétáng) năm 1866.

Nghĩa của 沈葆桢

Shěn Bǎozhēn

THẨM BẢO TRINHphồn thể 沈葆楨tên riêng
  1. Thẩm Bảo Trinh (1820-1879), Tổng trưởng Hải quân nhà Thanh, sáng lập Trường Hải quân Phúc Châu 船政学堂 (Chuánzhèng Xuétáng) năm 1866

Câu hỏi thường gặp

沈葆桢 nghĩa là gì?

沈葆桢 (shěn bǎozhēn) nghĩa là Thẩm Bảo Trinh (1820-1879), Tổng trưởng Hải quân nhà Thanh, sáng lập Trường Hải quân Phúc Châu 船政学堂 (Chuánzhèng Xuétáng) năm 1866.

沈葆桢 đọc thế nào?

沈葆桢 đọc là Shěn Bǎozhēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 沈葆桢 là gì?

Âm Hán Việt của 沈葆桢 là "thẩm bảo trinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.