沉井
giọng máy của trình duyệt
沉井 nghĩa là giếng chìm.
Nghĩa của 沉井
chénjǐng
TRẦM TỈNH- Giếng chìm
Câu hỏi thường gặp
沉井 nghĩa là gì?
沉井 (chénjǐng) nghĩa là giếng chìm.
沉井 đọc thế nào?
沉井 đọc là chénjǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 沉井 là gì?
Âm Hán Việt của 沉井 là "trầm tỉnh".