TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沉井

chénjǐng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRẦM TỈNH

沉井 nghĩa là giếng chìm.

Nghĩa của 沉井

chénjǐng

TRẦM TỈNH
  1. Giếng chìm

Câu hỏi thường gặp

沉井 nghĩa là gì?

沉井 (chénjǐng) nghĩa là giếng chìm.

沉井 đọc thế nào?

沉井 đọc là chénjǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 沉井 là gì?

Âm Hán Việt của 沉井 là "trầm tỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.