TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沉没成本

chénmòchéngběn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沉沒成本

Âm Hán Việt TRẦM MỘT THÀNH BẢN

沉没成本 nghĩa là chi phí chìm.

Nghĩa của 沉没成本

chénmòchéngběn

TRẦM MỘT THÀNH BẢNDanh từphồn thể 沉沒成本
  1. Chi phí chìm (kinh tế)

Câu hỏi thường gặp

沉没成本 nghĩa là gì?

沉没成本 (chénmòchéngběn) nghĩa là chi phí chìm.

沉没成本 đọc thế nào?

沉没成本 đọc là chénmòchéngběn (pinyin).

Âm Hán Việt của 沉没成本 là gì?

Âm Hán Việt của 沉没成本 là "trầm một thành bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.