TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沉箱

chénxiāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRẦM TƯƠNG

沉箱 nghĩa là bọc chìm, hộp chìm.

Nghĩa của 沉箱

chénxiāng

TRẦM TƯƠNGDanh từ
  1. Bọc chìm
  2. Hộp chìm

Câu hỏi thường gặp

沉箱 nghĩa là gì?

沉箱 (chénxiāng) nghĩa là bọc chìm, hộp chìm.

沉箱 đọc thế nào?

沉箱 đọc là chénxiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 沉箱 là gì?

Âm Hán Việt của 沉箱 là "trầm tương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.