沉船事故 (chénchuánshìgù) nghĩa là một vụ đắm tàu, một vụ chìm.
沉船事故 đọc thế nào?
沉船事故 đọc là chénchuánshìgù (pinyin).
Âm Hán Việt của 沉船事故 là gì?
Âm Hán Việt của 沉船事故 là "trầm thuyền sự cố".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.