TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沉邃

chénsuì giọng máy của trình duyệt

沉邃 nghĩa là Sâu sắc và uyên thâm.

Nghĩa của 沉邃

chénsuì

  1. Sâu sắc và uyên thâm

Câu hỏi thường gặp

沉邃 nghĩa là gì?

沉邃 (chénsuì) nghĩa là Sâu sắc và uyên thâm.

沉邃 đọc thế nào?

沉邃 đọc là chénsuì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.