TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沉雷

chénléi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRẦM LÔI

沉雷 nghĩa là sấm rền sâu.

Nghĩa của 沉雷

chénléi

TRẦM LÔIDanh từ
  1. Sấm rền sâu

Câu hỏi thường gặp

沉雷 nghĩa là gì?

沉雷 (chénléi) nghĩa là sấm rền sâu.

沉雷 đọc thế nào?

沉雷 đọc là chénléi (pinyin).

Âm Hán Việt của 沉雷 là gì?

Âm Hán Việt của 沉雷 là "trầm lôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.