沉香 (chénxiāng) nghĩa là trầm hương, cây trầm hương.
沉香 đọc thế nào?
沉香 đọc là chénxiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 沉香 là gì?
Âm Hán Việt của 沉香 là "trầm hương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.