TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沐浴乳

mùyùrǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỘC DỤC NHŨ

沐浴乳 nghĩa là sữa tắm, gel tắm.

Nghĩa của 沐浴乳

mùyùrǔ

MỘC DỤC NHŨDanh từ
  1. Sữa tắm
  2. Gel tắm

Câu hỏi thường gặp

沐浴乳 nghĩa là gì?

沐浴乳 (mùyùrǔ) nghĩa là sữa tắm, gel tắm.

沐浴乳 đọc thế nào?

沐浴乳 đọc là mùyùrǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 沐浴乳 là gì?

Âm Hán Việt của 沐浴乳 là "mộc dục nhũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.