TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沐浴

mùyù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỘC DỤC

沐浴 nghĩa là tắm, rửa.

Nghĩa của 沐浴

mùyù

MỘC DỤCĐộng từ
  1. Tắm
  2. Rửa
  3. Ngâm mình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 沐浴

Đồng nghĩa

Từ ghép có 沐浴

Thành ngữ có 沐浴

  • 香汤沐浴 — Tắm suối nước nóng thơm

Câu hỏi thường gặp

沐浴 nghĩa là gì?

沐浴 (mùyù) nghĩa là tắm, rửa.

沐浴 đọc thế nào?

沐浴 đọc là mùyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 沐浴 là gì?

Âm Hán Việt của 沐浴 là "mộc dục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.