沐浴
giọng máy của trình duyệt
沐浴 nghĩa là tắm, rửa.
Nghĩa của 沐浴
mùyù
MỘC DỤCĐộng từ- Tắm
- Rửa
- Ngâm mình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 沐浴
Đồng nghĩa
Từ ghép có 沐浴
Thành ngữ có 沐浴
- 香汤沐浴 — Tắm suối nước nóng thơm
Câu hỏi thường gặp
沐浴 nghĩa là gì?
沐浴 (mùyù) nghĩa là tắm, rửa.
沐浴 đọc thế nào?
沐浴 đọc là mùyù (pinyin).
Âm Hán Việt của 沐浴 là gì?
Âm Hán Việt của 沐浴 là "mộc dục".