TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙丁胺醇

shādīng'ànchún giọng máy của trình duyệt

沙丁胺醇 nghĩa là Salbutamol (chất chủ vận beta 2 dùng để trị hen suyễn).

Nghĩa của 沙丁胺醇

shādīng'ànchún

Danh từ
  1. Salbutamol (chất chủ vận beta 2 dùng để trị hen suyễn)
  2. Còn được biết đến là albuterol, proventil và ventolin

Câu hỏi thường gặp

沙丁胺醇 nghĩa là gì?

沙丁胺醇 (shādīng'ànchún) nghĩa là Salbutamol (chất chủ vận beta 2 dùng để trị hen suyễn).

沙丁胺醇 đọc thế nào?

沙丁胺醇 đọc là shādīng'ànchún (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.