沙
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰氵少 Mọi âm Hán Việt của chữ: sa, sá Lượng từ đi kèm: 粒 (lì)
沙 nghĩa là hạt, khàn.
Nghĩa của 沙
shā
SA- Hạt
- Khàn
- Khàn giọng
- Cát
- Bột
- Cạn, nông
- [Có] hạt, hột
- [Dưa hấu] ngon, mềm và sạn (như cát)
- Số 10−8
- Lắc để tạp chất dồn lại
- Xoay; quay
- Vuốt ve
- Viết tắt của Sa hoàng hoặc nước Nga Sa hoàng
Shā
SAtên riêng- họ Họ Shā
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 沙
Đồng nghĩa
Từ ghép có 沙
Thành ngữ có 沙
- 一盘散沙 — Không thể hợp tác
- 含沙射影 — Công kích ai đó bằng ám chỉ; nói bóng gió
- 泥沙俱下 — Bùn và cát chảy cùng nhau
- 折戟沉沙 — Kích gãy chìm trong cát
- 聚沙成塔 — Hạt cát tích tụ thành toà tháp (thành ngữ); góp gió thành bão
- 战死沙场 — Chết trên chiến trường
- 沙盘推演 — Lên kế hoạch nhiệm vụ quân sự trên sa bàn
- 封沙育林 — Trồng cây để ổn định cát
Câu ví dụ với 沙
- 我的眼睛进了些沙。 Wǒ de yǎnjing jìn le xiē shā.Có ít cát trong mắt tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #802325
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
沙 nghĩa là gì?
沙 (shā, shā) nghĩa là hạt, khàn.
沙 đọc thế nào?
沙 đọc là shā (pinyin).
Âm Hán Việt của 沙 là gì?
Âm Hán Việt của 沙 là "sa".