沙利度胺
giọng máy của trình duyệt
沙利度胺 nghĩa là Thalidomide.
Nghĩa của 沙利度胺
shālìdù'àn
- Thalidomide
Câu hỏi thường gặp
沙利度胺 nghĩa là gì?
沙利度胺 (shālìdù'àn) nghĩa là Thalidomide.
沙利度胺 đọc thế nào?
沙利度胺 đọc là shālìdù'àn (pinyin).
沙利度胺 nghĩa là Thalidomide.
沙利度胺 (shālìdù'àn) nghĩa là Thalidomide.
沙利度胺 đọc là shālìdù'àn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.