TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙加缅度

Shājiāmiǎnduó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沙加緬度

Âm Hán Việt SA GIA MIẾN ĐỘ

沙加缅度 nghĩa là Sacramento.

Nghĩa của 沙加缅度

Shājiāmiǎnduó

SA GIA MIẾN ĐỘTên riêngphồn thể 沙加緬度tên riêng
  1. Sacramento

Câu hỏi thường gặp

沙加缅度 nghĩa là gì?

沙加缅度 (shājiāmiǎnduó) nghĩa là Sacramento.

沙加缅度 đọc thế nào?

沙加缅度 đọc là Shājiāmiǎnduó (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙加缅度 là gì?

Âm Hán Việt của 沙加缅度 là "sa gia miến độ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.