沙司
giọng máy của trình duyệt
沙司 nghĩa là sốt.
Nghĩa của 沙司
shāsī
Danh từ- từ mượn Sốt
Câu hỏi thường gặp
沙司 nghĩa là gì?
沙司 (shāsī) nghĩa là sốt.
沙司 đọc thế nào?
沙司 đọc là shāsī (pinyin).
沙司 nghĩa là sốt.
沙司 (shāsī) nghĩa là sốt.
沙司 đọc là shāsī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.