TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙哑

shāyǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沙啞

Âm Hán Việt SA Á

沙哑 nghĩa là khàn, khàn khàn.

Nghĩa của 沙哑

shāyǎ

SA ÁTính từphồn thể 沙啞
  1. Khàn; khàn khàn; giọng khàn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 沙哑

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

沙哑 nghĩa là gì?

沙哑 (shāyǎ) nghĩa là khàn, khàn khàn.

沙哑 đọc thế nào?

沙哑 đọc là shāyǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙哑 là gì?

Âm Hán Việt của 沙哑 là "sa á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.