TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙国

Shāguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沙國

Âm Hán Việt SA QUỐC

沙国 nghĩa là Ả Rập Xê Út.

Nghĩa của 沙国

Shāguó

SA QUỐCTên riêngphồn thể 沙國tên riêng
  1. Ả Rập Xê Út (Đài Loan), viết tắt của 沙乌地阿拉伯王国

Câu hỏi thường gặp

沙国 nghĩa là gì?

沙国 (shāguó) nghĩa là Ả Rập Xê Út.

沙国 đọc thế nào?

沙国 đọc là Shāguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙国 là gì?

Âm Hán Việt của 沙国 là "sa quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.