沙土
giọng máy của trình duyệt
沙土 nghĩa là đất cát.
Nghĩa của 沙土
shātǔ
SA THỔDanh từ- Đất cát
Câu hỏi thường gặp
沙土 nghĩa là gì?
沙土 (shātǔ) nghĩa là đất cát.
沙土 đọc thế nào?
沙土 đọc là shātǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 沙土 là gì?
Âm Hán Việt của 沙土 là "sa thổ".