TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙地

shādì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SA ĐỊA

沙地 nghĩa là Bãi cát hoặc bờ sông.

Nghĩa của 沙地

shādì

SA ĐỊADanh từ, Tên riêng
  1. Bãi cát hoặc bờ sông
  2. Cồn cát
  3. Đất cát

Câu hỏi thường gặp

沙地 nghĩa là gì?

沙地 (shādì) nghĩa là Bãi cát hoặc bờ sông.

沙地 đọc thế nào?

沙地 đọc là shādì (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙地 là gì?

Âm Hán Việt của 沙地 là "sa địa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.