TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙坑

shākēng giọng máy của trình duyệt

沙坑 nghĩa là hố cát, hố nhảy xa.

Nghĩa của 沙坑

shākēng

  1. Hố cát
  2. Hố nhảy xa (điền kinh)
  3. Bẫy cát, bunker (golf)

Câu hỏi thường gặp

沙坑 nghĩa là gì?

沙坑 (shākēng) nghĩa là hố cát, hố nhảy xa.

沙坑 đọc thế nào?

沙坑 đọc là shākēng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.