TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙场

shāchǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沙場

Âm Hán Việt SA TRƯỜNG

沙场 nghĩa là hố cát, chiến trường.

Nghĩa của 沙场

shāchǎng

SA TRƯỜNGDanh từphồn thể 沙場
  1. Hố cát
  2. Chiến trường
  3. Bãi chiến trường

Thành ngữ có 沙场

Câu hỏi thường gặp

沙场 nghĩa là gì?

沙场 (shāchǎng) nghĩa là hố cát, chiến trường.

沙场 đọc thế nào?

沙场 đọc là shāchǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙场 là gì?

Âm Hán Việt của 沙场 là "sa trường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.