TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙坑杆

shākēnggān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沙坑桿

沙坑杆 nghĩa là gậy đánh cát.

Nghĩa của 沙坑杆

shākēnggān

phồn thể 沙坑桿
  1. Gậy đánh cát (golf)

Câu hỏi thường gặp

沙坑杆 nghĩa là gì?

沙坑杆 (shākēnggān) nghĩa là gậy đánh cát.

沙坑杆 đọc thế nào?

沙坑杆 đọc là shākēnggān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.