TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙堡

shābǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SA BẢO

沙堡 nghĩa là lâu đài cát.

Nghĩa của 沙堡

shābǎo

SA BẢODanh từ
  1. Lâu đài cát

Câu hỏi thường gặp

沙堡 nghĩa là gì?

沙堡 (shābǎo) nghĩa là lâu đài cát.

沙堡 đọc thế nào?

沙堡 đọc là shābǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙堡 là gì?

Âm Hán Việt của 沙堡 là "sa bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.