TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙士

shāshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SA SĨ

沙士 nghĩa là xá xị, bia gốc.

Nghĩa của 沙士

shāshì

SA SĨDanh từ
  1. Xá xị
  2. Bia gốc
  3. từ mượn SARS (hội chứng hô hấp cấp tính nặng)

Câu hỏi thường gặp

沙士 nghĩa là gì?

沙士 (shāshì) nghĩa là xá xị, bia gốc.

沙士 đọc thế nào?

沙士 đọc là shāshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙士 là gì?

Âm Hán Việt của 沙士 là "sa sĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.