沙子
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 粒 (lì), 把 (bǎ)
沙子 nghĩa là cát, sạn.
Nghĩa của 沙子
shāzi
SA TỬDanh từ- Cát
- Sạn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 沙子
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 沙子
- 我眼睛裡进沙子了。 Có ít cát trong mắt tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12089121
- 我吃了沙子。 Wǒ chī le shāzi.Tôi đã ăn cát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10559123
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
沙子 nghĩa là gì?
沙子 (shāzi) nghĩa là cát, sạn.
沙子 đọc thế nào?
沙子 đọc là shāzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 沙子 là gì?
Âm Hán Việt của 沙子 là "sa tử".