TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙子

shāzi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SA TỬ
Lượng từ đi kèm: 粒 (lì), 把 (bǎ)

沙子 nghĩa là cát, sạn.

Nghĩa của 沙子

shāzi

SA TỬDanh từ
  1. Cát
  2. Sạn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 沙子

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 沙子

  • 我眼睛裡进沙子了。 Có ít cát trong mắt tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12089121
  • 我吃了沙子。 Wǒ chī le shāzi.Tôi đã ăn cát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10559123

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

沙子 nghĩa là gì?

沙子 (shāzi) nghĩa là cát, sạn.

沙子 đọc thế nào?

沙子 đọc là shāzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙子 là gì?

Âm Hán Việt của 沙子 là "sa tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.