Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sa ngộ tịnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
沙悟净 nghĩa là Sa Ngộ Tịnh.
Nghĩa của 沙悟净
Shā Wùjìng
SA NGỘ TỊNHTên riêngphồn thể 沙悟淨tên riêng
Sa Ngộ Tịnh
Câu hỏi thường gặp
沙悟净 nghĩa là gì?
沙悟净 (shā wùjìng) nghĩa là Sa Ngộ Tịnh.
沙悟净 đọc thế nào?
沙悟净 đọc là Shā Wùjìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 沙悟净 là gì?
Âm Hán Việt của 沙悟净 là "sa ngộ tịnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.