TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙林

shālín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SA LÂM

沙林 nghĩa là Sarin.

Nghĩa của 沙林

shālín

SA LÂMDanh từ
  1. từ mượn Sarin

Câu hỏi thường gặp

沙林 nghĩa là gì?

沙林 (shālín) nghĩa là Sarin.

沙林 đọc thế nào?

沙林 đọc là shālín (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙林 là gì?

Âm Hán Việt của 沙林 là "sa lâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.