TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙洲

shāzhōu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SA CHÂU
Lượng từ đi kèm: 块 (kuài)

沙洲 nghĩa là bãi cát, bãi bồi.

Nghĩa của 沙洲

shāzhōu

SA CHÂUDanh từ
  1. Bãi cát
  2. Bãi bồi

Câu hỏi thường gặp

沙洲 nghĩa là gì?

沙洲 (shāzhōu) nghĩa là bãi cát, bãi bồi.

沙洲 đọc thế nào?

沙洲 đọc là shāzhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙洲 là gì?

Âm Hán Việt của 沙洲 là "sa châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.