沙滩
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 沙灘
Lượng từ đi kèm: 片 (piàn)
沙滩 nghĩa là bãi biển, bờ cát.
Nghĩa của 沙滩
shātān
SA THANDanh từphồn thể 沙灘- Bãi biển
- Bờ cát
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 沙滩
Đồng nghĩa
Từ ghép có 沙滩
Câu hỏi thường gặp
沙滩 nghĩa là gì?
沙滩 (shātān) nghĩa là bãi biển, bờ cát.
沙滩 đọc thế nào?
沙滩 đọc là shātān (pinyin).
Âm Hán Việt của 沙滩 là gì?
Âm Hán Việt của 沙滩 là "sa than".