TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙漠

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shāmò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SA MẠC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sa mạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

沙漠 nghĩa là sa mạc.

Nghĩa của 沙漠

shāmò

SA MẠCDanh từ
  1. Sa mạc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 沙漠

Đồng nghĩa

Từ ghép có 沙漠

Câu hỏi thường gặp

沙漠 nghĩa là gì?

沙漠 (shāmò) nghĩa là sa mạc.

沙漠 đọc thế nào?

沙漠 đọc là shāmò (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙漠 là gì?

Âm Hán Việt của 沙漠 là "sa mạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.