TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙漏

shālòu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SA LẬU

沙漏 nghĩa là đồng hồ cát, bộ lọc cát.

Nghĩa của 沙漏

shālòu

SA LẬUDanh từ
  1. Đồng hồ cát
  2. Bộ lọc cát

Câu hỏi thường gặp

沙漏 nghĩa là gì?

沙漏 (shālòu) nghĩa là đồng hồ cát, bộ lọc cát.

沙漏 đọc thế nào?

沙漏 đọc là shālòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙漏 là gì?

Âm Hán Việt của 沙漏 là "sa lậu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.