TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙盒

shāhé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SA HẠP

沙盒 nghĩa là Sandbox.

Nghĩa của 沙盒

shāhé

SA HẠPDanh từ
  1. tin học Sandbox

Câu hỏi thường gặp

沙盒 nghĩa là gì?

沙盒 (shāhé) nghĩa là Sandbox.

沙盒 đọc thế nào?

沙盒 đọc là shāhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙盒 là gì?

Âm Hán Việt của 沙盒 là "sa hạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.