TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙盘

shāpán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沙盤

Âm Hán Việt SA BÀN

沙盘 nghĩa là bàn cát.

Nghĩa của 沙盘

shāpán

SA BÀNDanh từphồn thể 沙盤
  1. Bàn cát (quân sự)
  2. Mô hình địa hình 3D (cho tiếp thị bất động sản, lớp học địa lý, v.v.)
  3. Khay cát (để viết chữ)

Thành ngữ có 沙盘

  • 沙盘推演 — Lên kế hoạch nhiệm vụ quân sự trên sa bàn

Câu hỏi thường gặp

沙盘 nghĩa là gì?

沙盘 (shāpán) nghĩa là bàn cát.

沙盘 đọc thế nào?

沙盘 đọc là shāpán (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙盘 là gì?

Âm Hán Việt của 沙盘 là "sa bàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.