TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙碛

shāqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沙磧

沙碛 nghĩa là sa mạc, bờ cát.

Nghĩa của 沙碛

shāqì

phồn thể 沙磧
  1. văn học Sa mạc
  2. Bờ cát

Câu hỏi thường gặp

沙碛 nghĩa là gì?

沙碛 (shāqì) nghĩa là sa mạc, bờ cát.

沙碛 đọc thế nào?

沙碛 đọc là shāqì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.