TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙粒

shālì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SA LẠP

沙粒 nghĩa là hạt cát.

Nghĩa của 沙粒

shālì

SA LẠPDanh từ
  1. Hạt cát

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 沙粒

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

沙粒 nghĩa là gì?

沙粒 (shālì) nghĩa là hạt cát.

沙粒 đọc thế nào?

沙粒 đọc là shālì (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙粒 là gì?

Âm Hán Việt của 沙粒 là "sa lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.