TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙祖康

Shā Zǔkāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SA TỔ KHANG

沙祖康 nghĩa là Sha Zukang (1947-), nhà ngoại giao Trung Quốc.

Nghĩa của 沙祖康

Shā Zǔkāng

SA TỔ KHANGtên riêng
  1. Sha Zukang (1947-), nhà ngoại giao Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

沙祖康 nghĩa là gì?

沙祖康 (shā zǔkāng) nghĩa là Sha Zukang (1947-), nhà ngoại giao Trung Quốc.

沙祖康 đọc thế nào?

沙祖康 đọc là Shā Zǔkāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙祖康 là gì?

Âm Hán Việt của 沙祖康 là "sa tổ khang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.