TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙虫

shāchóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沙蟲

Âm Hán Việt SA TRÙNG

沙虫 nghĩa là sâu cát.

Nghĩa của 沙虫

shāchóng

SA TRÙNGDanh từphồn thể 沙蟲
  1. Sâu cát

Câu hỏi thường gặp

沙虫 nghĩa là gì?

沙虫 (shāchóng) nghĩa là sâu cát.

沙虫 đọc thế nào?

沙虫 đọc là shāchóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙虫 là gì?

Âm Hán Việt của 沙虫 là "sa trùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.