TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙龙

shālóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沙龍

Âm Hán Việt SA LONG

沙龙 nghĩa là Salon.

Nghĩa của 沙龙

shālóng

SA LONGDanh từ, Tên riêngphồn thể 沙龍
  1. từ mượn Salon

Câu hỏi thường gặp

沙龙 nghĩa là gì?

沙龙 (shālóng) nghĩa là Salon.

沙龙 đọc thế nào?

沙龙 đọc là shālóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙龙 là gì?

Âm Hán Việt của 沙龙 là "sa long".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.