TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沟壑

gōuhè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 溝壑

沟壑 nghĩa là hẻm núi, khe sâu.

Nghĩa của 沟壑

gōuhè

Danh từphồn thể 溝壑
  1. Hẻm núi
  2. Khe sâu
  3. Khe núi
  4. Rãnh sâu

Câu hỏi thường gặp

沟壑 nghĩa là gì?

沟壑 (gōuhè) nghĩa là hẻm núi, khe sâu.

沟壑 đọc thế nào?

沟壑 đọc là gōuhè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.