TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

没事

méishì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沒事

Âm Hán Việt MỘT SỰ

没事 nghĩa là không quan trọng, không có gì.

Nghĩa của 没事

méishì

MỘT SỰThán từ, Động từphồn thể 沒事
  1. Không quan trọng
  2. Không có gì
  3. Đừng bận tâm
  4. Không có gì làm
  5. Rảnh
  6. Rồi không sao (thoát khỏi nguy hiểm hoặc rắc rối)

Từ ghép có 没事

Câu ví dụ với 没事

  • 如果你没事做,那就看你房间的天花板。 Nếu bạn không có việc gì để làm, hãy nhìn lên trần nhà phòng bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502859

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

没事 nghĩa là gì?

没事 (méishì) nghĩa là không quan trọng, không có gì.

没事 đọc thế nào?

没事 đọc là méishì (pinyin).

Âm Hán Việt của 没事 là gì?

Âm Hán Việt của 没事 là "một sự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.