没事
Phồn thể: 沒事
没事 nghĩa là không quan trọng, không có gì.
Nghĩa của 没事
méishì
MỘT SỰThán từ, Động từphồn thể 沒事- Không quan trọng
- Không có gì
- Đừng bận tâm
- Không có gì làm
- Rảnh
- Rồi không sao (thoát khỏi nguy hiểm hoặc rắc rối)
Từ ghép có 没事
Câu ví dụ với 没事
- 如果你没事做,那就看你房间的天花板。 Nếu bạn không có việc gì để làm, hãy nhìn lên trần nhà phòng bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502859
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
没事 nghĩa là gì?
没事 (méishì) nghĩa là không quan trọng, không có gì.
没事 đọc thế nào?
没事 đọc là méishì (pinyin).
Âm Hán Việt của 没事 là gì?
Âm Hán Việt của 没事 là "một sự".