TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

没有关系

méiyǒuguānxi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沒有關係

Âm Hán Việt MỘT HỮU QUAN HỆ

没有关系 nghĩa là Xem 没关系 (méiguānxi).

Nghĩa của 没有关系

méiyǒuguānxi

MỘT HỮU QUAN HỆThán từphồn thể 沒有關係
  1. Xem 没关系 (méiguānxi)

Câu hỏi thường gặp

没有关系 nghĩa là gì?

没有关系 (méiyǒuguānxi) nghĩa là Xem 没关系 (méiguānxi).

没有关系 đọc thế nào?

没有关系 đọc là méiyǒuguānxi (pinyin).

Âm Hán Việt của 没有关系 là gì?

Âm Hán Việt của 没有关系 là "một hữu quan hệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.