没法
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 沒法
没法 nghĩa là bó tay, không thể làm gì.
Nghĩa của 没法
méifǎ
MỘT PHÁPĐộng từphồn thể 沒法- Bó tay
- Không thể làm gì
- Không có lựa chọn
Từ ghép có 没法
Câu ví dụ với 没法
- 灯光太暗了,我没法阅读。 Đèn tối quá, tôi không thể đọc sách.Tatoeba #4948530
- 没有工作,我就没法存钱。 Méiyǒu gōngzuò, wǒ jiù méifǎ cúnqián.Không có công việc, tôi không thể đẻ giành tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6563548
- 我没法相信! Wǒ méifǎ xiāngxìn!Tôi không tin! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503099
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
没法 nghĩa là gì?
没法 (méifǎ) nghĩa là bó tay, không thể làm gì.
没法 đọc thế nào?
没法 đọc là méifǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 没法 là gì?
Âm Hán Việt của 没法 là "một pháp".