没说的
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 沒說的
没说的 nghĩa là thật sự tốt, việc đã xong, không thành vấn đề.
Nghĩa của 没说的
méishuōde
MỘT THUYẾT ĐÍCHCụm từphồn thể 沒說的- Không có gì để chê; thật sự tốt
- Không có gì để bàn; việc đã xong; không thành vấn đề
Câu ví dụ với 没说的
- 这小伙子既能干又积极,真是没说的。 Zhè xiǎohuǒzi jì nénggàn yòu jījí, zhēnshi méishuōde.Thằng nhóc đó vừa năng động vừa tích cực, thật sự là không chê được.Tatoeba #3709324
- 小王,我可以用一下你的自行车吗?那没说的,你骑走吧! Tiểu Vương, tớ có thể dùng cái xe đạp của cậu một chút không? Cái đó khỏi phải nói, cậu đạp đi.Tatoeba #3709326
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
没说的 nghĩa là gì?
没说的 (méishuōde) nghĩa là thật sự tốt, việc đã xong, không thành vấn đề.
没说的 đọc thế nào?
没说的 đọc là méishuōde (pinyin).
Âm Hán Việt của 没说的 là gì?
Âm Hán Việt của 没说的 là "một thuyết đích".