TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

没说的

méishuōde giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沒說的

Âm Hán Việt MỘT THUYẾT ĐÍCH

没说的 nghĩa là thật sự tốt, việc đã xong, không thành vấn đề.

Nghĩa của 没说的

méishuōde

MỘT THUYẾT ĐÍCHCụm từphồn thể 沒說的
  1. Không có gì để chê; thật sự tốt
  2. Không có gì để bàn; việc đã xong; không thành vấn đề

Câu ví dụ với 没说的

  • 这小伙子既能干又积极,真是没说的。 Zhè xiǎohuǒzi jì nénggàn yòu jījí, zhēnshi méishuōde.Thằng nhóc đó vừa năng động vừa tích cực, thật sự là không chê được.Tatoeba #3709324
  • 小王,我可以用一下你的自行车吗?那没说的,你骑走吧! Tiểu Vương, tớ có thể dùng cái xe đạp của cậu một chút không? Cái đó khỏi phải nói, cậu đạp đi.Tatoeba #3709326

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

没说的 nghĩa là gì?

没说的 (méishuōde) nghĩa là thật sự tốt, việc đã xong, không thành vấn đề.

没说的 đọc thế nào?

没说的 đọc là méishuōde (pinyin).

Âm Hán Việt của 没说的 là gì?

Âm Hán Việt của 没说的 là "một thuyết đích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.